Khi quyết định xây dựng một công trình nhà cấp 4 (nhà ở riêng lẻ, thấp tầng), việc soạn thảo và ký kết hợp đồng làm nhà cấp 4 rõ ràng, chi tiết và tuân thủ pháp luật là “lá chắn” quan trọng nhất bảo vệ quyền lợi của cả chủ đầu tư (chủ nhà) và nhà thầu. Đến năm 2026, với sự phát triển của Luật Xây dựng 2024 (có hiệu lực từ đầu năm 2025) và các văn bản hướng dẫn thi hành mới, nhiều quy định về thủ tục cấp phép, nghiệm thu, bảo hành đã có những thay đổi đáng kể so với các năm trước. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện, cập nhật nhất về cấu trúc hợp đồng, các điều khoản “chốt chặn” rủi ro, mẫu hợp đồng tham khảo và quy trình pháp lý thực tế năm 2026.
Có thể bạn quan tâm: Kiến Trúc Nhà Ở Truyền Thống Việt Nam: Bản Sắc, Triết Lý Và Giá Trị Sống Còn Đầy Hứng Khởi Năm 2026
1. Cập Nhật Pháp Lý Quan Trọng Năm 2026 Ánh Hưởng Đến Hợp Đồng Làm Nhà Cấp 4
Trước khi đi vào chi tiết hợp đồng, chủ đầu tư và nhà thầu năm 2026 bắt buộc nắm rõ các thay đổi pháp lý sau để hợp đồng không bị vô hiệu hoặc xung đột với luật:
1.1. Luật Xây dựng 2024 (Hiệu lực 01/01/2025) – Cột sống pháp lý mới
- Định nghĩa nhà cấp 4: Theo Điều 3 Luật XD 2024, công trình cấp 4 là công trình nhà ở riêng lẻ, nhà ở kết hợp kinh doanh, dịch vụ có chiều cao ≤ 15m, số tầng ≤ 3 (kể tầng hầm), diện tích sàn ≤ 500m². Việc ký hợp đồng phải tuân thủ Chương IV Luật này (Quản lý chất lượng, an toàn, vệ sinh môi trường).
- Giấy phép xây dựng: Đối với nhà cấp 4, hầu hết các trường hợp được miễn giấy phép xây dựng (theo Điều 38 Luật XD 2024) nhưng bắt buộc báo cáo cơ quan cấp phép (UBND cấp xã/phường) trước khi khai hoá. Hợp đồng phải ghi rõ trách nhiệm của bên nào làm thủ tục báo cáo này.
- Kiểm toán, giám sát: Luật mới khuyến khích (và một số địa phương bắt buộc) chủ đầu tư thuê đơn vị giám sát độc lập (đối với công trình có quy mô lớn hơn trong nhóm cấp 4 hoặc theo yêu cầu địa phương). Hợp đồng cần có điều khoản phối hợp với đơn vị giám sát.
1.2. Nghị định 16/2025/NĐ-CP (Quy định chi tiết thi hành Luật XD 2024)
- Quy định cụ thể về hồ sơ báo cáo xây dựng nhà cấp 4, trình tự, thủ tục nghiệm thu, việc đưa công trình vào sử dụng.
- Rõ ràng hóa trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị thiết kế, đơn vị giám sát trong việc đảm bảo an toàn, chất lượng.
1.3. Tiêu chuẩn & Quy chuẩn kỹ thuật (TCXDVN/QCVN) áp dụng 2026
- Hợp đồng phải tham chiếu đến các tiêu chuẩn mới nhất (ví dụ: TCVN 9381:2012 sửa đổi 2023 về nghiệm thu công trình bê tông cốt thép; QCVN 02:2023/BXD về dữ liệu khí tượng; TCVN 4453:2022 về thiết kế chịu lực…). Việc ghi “theo tiêu chuẩn hiện hành” mà không ghi năm ban hành là lỗi thường gặp dẫn đến tranh chấp về chất lượng sau này.
1.4. Luật Dịch vụ bất động sản 2023 (Hiệu lực 2024) & Luật Nhà ở 2023
- Nếu nhà thầu là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ xây dựng (bộ môn thi công), họ phải đáp ứng điều kiện kinh doanh dịch vụ bất động sản liên quan đến xây dựng (nếu có môi giới, tư vấn…).
- Quy định về bảo hành công trình nhà ở (Điều 123 Luật Nhà ở 2023): Thời gian bảo hành tối thiểu 5 năm (cấu kiện chính), 2 năm (phần khác). Hợp đồng không được ghi thấp hơn mức này.
2. Cấu Trúc Chuẩn Của Hợp Đồng Làm Nhà Cấp 4 Năm 2026
Một hợp đồng chuyên nghiệp năm 2026 thường bao gồm 4 phần chính: Thân hợp đồng (Chính bản), Phụ lục Kỹ thuật, Phụ lục Giá tiền/Thanh toán, Phụ lục Hình vẽ/Thiết kế. Dưới đây là phân tích chi tiết từng mục:
PHẦN 1: THÂN HỢP ĐỒNG (CHÍNH BẢN) – “XƯỞNG SỐNG” PHÁP LÝ
Điều 1: Thông tin các bên ký kết (Phải chính xác 100%)
- Bên A (Chủ đầu tư/Chủ nhà): Họ tên, CMND/CCCD/Hộ chiếu, Địa chỉ thường trú, SĐT, Email. Nếu là hộ gia đình thì ghi người đại diện theo pháp luật.
- Bên B (Nhà thầu/Đơn vị thi công):
- Tên công ty/Địa chỉ trụ sở chính.
- Mã số thuế, Giấy phép kinh doanh (số, ngày cấp, nơi cấp) – Cập nhật trạng thái “Đang hoạt động” trên cổng thông tin quốc gia năm 2026.
- Giấy phép hoạt động xây dựng / Đăng ký hoạt động xây dựng (theo Luật XD 2024, doanh nghiệp thi công phải đăng ký hoạt động). Lưu ý 2026: Kiểm tra cấp phép phù hợp hạng mục (điện, nước, PCCC, kết cấu…).
- Người đại diện theo pháp luật (Giám đốc) hoặc người được ủy quyền có văn bản ủy quyền công chứng/hợp pháp.
Điều 2: Mô tả công trình & Phạm vi làm việc (Scope of Work) – QUAN TRỌNG NHẤT
- Tên công trình: Xây dựng nhà ở riêng lẻ cấp 4 tại Địa chỉ chi tiết: Số, Ngõ, Đường, Phường/Xã, Quận/Huyện, Tỉnh/TP.
- Quy mô: Số tầng, chiều cao, diện tích sàn mỗi tầng, tổng diện tích sàn, loại hình kết cấu (Bê tông cốt thép/Khung thép/Gạch block…).
- Phạm vi thi công (Package): Phải liệt kê RÕ RÀNG gói thầu là gói nào:
- Gói thô (Móng – Khung – Vách – Mái): Chỉ làm phần vỏ, kết cấu.
- Gói hoàn thiện (Đóng gói): Chạy điện, nước, trát, sơn, gạch, trần, tủ, cửa, sàn…
- Gói trọn gói (EPC – Design & Build): Bao gồm thiết kế, xin phép, thi công thô, hoàn thiện, bàn giao khóa vào tay.
- Danh mục hạng mục công việc (BOQ – Bill of Quantities) đính kèm: Phụ lục 01. Phải khớp với bản vẽ thiết kế.
Điều 3: Thời gian thi công & Mốc tiến độ (Timeline & Milestones)
- Ngày khai hoá/Động thổ: Ngày tháng năm cụ thể.
- Thời gian tổng cộng: Ví dụ: 120 ngày lịch / 150 ngày làm việc (cần phân biệt rõ ngày lịch hay ngày làm việc).
- Các mốc trung gian (Milestones) gắn với thanh toán:
- Hoàn thành móng, nền (Mốc 1).
- Hoàn thành khung tầng 1 (Mốc 2).
- Hoàn thành khung tầng 2/mái (Mốc 3).
- Hoàn thành thô (vách, mái, veranda) (Mốc 4).
- Hoàn thành hoàn thiện thô (điện, nước thô, trát bê tông) (Mốc 5).
- Hoàn thành hoàn thiện tinh (gạch, sơn, tủ, cửa, điện nước tinh) (Mốc 6).
- Nghiệm thu bàn giao (Mốc 7).
- Điều kiện tiền đề: Bên A phải bàn giao mặt bằng sạch, cấp điện/nước tạm, giấy tờ pháp lý đất nhà… trước ngày khai hoá.
Điều 4: Giá trị hợp đồng & Phương thức thanh toán (Contract Value & Payment Terms)
- Tổng giá trị hợp đồng: VND Số tiền (Viết bằng chữ: …). Lưu ý: Có bao gồm VAT 10% hay chưa? (Năm 2026 VAT vẫn là 10% đối với hoạt động xây dựng). Nên ghi: “Tổng giá trị hợp đồng là … VND (Đã bao gồm VAT 10%)”.
- Cơ cấu thanh toán (Payment Schedule) – Khuyến nghị an toàn cho Chủ đầu tư 2026:
- Thanh toán 1 (Hợp đồng ký): 10-15% (Đặt cọc/Chuẩn bị vật tư, máy móc).
- Thanh toán 2 (Mốc 1 – Xong móng/nền): 15-20%.
- Thanh toán 3 (Mốc 3 – Xong khung/mái): 20-25%.
- Thanh toán 4 (Mốc 5 – Xong thô/hoàn thiện thô): 20%.
- Thanh toán 5 (Mốc 6 – Xong hoàn thiện tinh): 15-20%.
- Thanh toán 6 (Sau nghiệm thu, bàn giao, hết khiếu nại): 5-10% (Tiền bảo lưu/Retention money).
- Điều kiện thanh toán: Chỉ thanh toán khi có biên bản nghiệm thu mốc ký bởi 3 bên (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Giám sát/KCS – nếu có) + Hóa đơn GTGT hợp pháp (Điện tử năm 2026).
Điều 5: Chất lượng, Kiểm soát chất lượng (QC/QA) & Giám sát
- Tiêu chuẩn áp dụng: Liệt kê cụ thể: TCVN, QCVN, Bộ tiêu chuẩn của chủ đầu tư (nếu có), Hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu (ví dụ: sơn Jotun/Nippon, gạch Marco/Lamosa, thép Pomina/Hòa Phát…).
- Kiểm soát chất lượng nội bộ (Của nhà thầu): Yêu cầu nhà thầu có Kế hoạch KCS, Nhật ký công trình, Thử nghiệm vật liệu (Thử nén bê tông 7/28 ngày, thử căng thép, thử nước điện/nước…). Chi phí thử nghiệm do bên nào chịu? (Thường nhà thầu chịu chi phí thử nghiệm nội bộ, chủ đầu tư chịu chi phí thử nghiệm độc lập/giám sát).
- Giám sát độc lập (Supervision): Năm 2026, khuyến khích mạnh mẽ thuê giám sát. Hợp đồng phải ghi: “Bên A thuê đơn vị giám sát Tên đơn vị. Bên B phối hợp đầy đủ, cung cấp hồ sơ, vật liệu, cho phép lấy mẫu thử nghiệm. Chi phí giám sát do Bên A chi trả.”
Điều 6: Vật liệu, Thiết bị (Materials & Equipment)
- Nguyên tắc: “Vật liệu phải có chứng nhận chất lượng (CO/CQ), tem mác, xuất xứ rõ ràng, phù hợp thiết kế”.
- Danh mục vật liệu chủ đạo (Major Materials Schedule) – Phụ lục 02: Phải ghi rõ: Tên vật liệu, Nhãn hiệu, Model/Mã code, Xuất xứ, Đơn vị tính, Số lượng ước tính, Đơn giá (nếu hợp đồng cố định giá vật liệu) hoặc “Theo giá thị trường thời điểm mua” (nếu hợp đồng giá điều chỉnh).
- Vật liệu do Bên A cung cấp (Owner Furnished Materials): Nếu chủ nhà tự mua gạch, sơn, sanit, cửa kính… -> Phải có biên bản bàn giao vật liệu, Bên B chỉ chịu trách nhiệm thi công, không chịu trách nhiệm chất lượng vật liệu do Bên A cung cấp (trừ lỗi thi công làm hỏng vật liệu).
Điều 7: An toàn lao động, PCCC, Môi trường (HSE – Health, Safety, Environment)
- Bắt buộc tuân thủ Luật An toàn lao động 2024 (hiệu lực 2025), Luật PCCC 2024.
- Nhà thầu phải có Kế hoạch ATLD, PCCC tại công trình, bảo hiểm lao động cho người lao động, trang thiết bị bảo hộ.
- Xử lý phế liệu xây dựng theo quy định (không được đổ bừa, phải thu gom, vận chuyển đến nơi quy định).
Điều 8: Nghiệm thu & Bàn giao (Acceptance & Handover)
- Nghiệm thu mốc: Theo các mốc Điều 3.
- Nghiệm thu hoàn thiện (Nghiệm thu trước bàn giao): Kiểm tra 100% hạng mục theo bản vẽ, bản vẽ as-built, kiểm tra chức năng hệ thống (điện, nước, PCCC, thông gió, smart home…). Lập Biên bản nghiệm thu hoàn thiện.
- Nghiệm thu đưa vào sử dụng (Theo Luật XD 2024): Công trình cấp 4 miễn phép xây dựng -> Chủ đầu tư tự tổ chức nghiệm thu hoặc mời đơn vị thẩm định (nếu cần). Lập Biên bản nghiệm thu đưa vào sử dụng. Quan trọng 2026: Phải có Bản vẽ hoàn công (As-built drawings) ký bởi nhà thầu, giám sát, chủ đầu tư.
Điều 9: Bảo hành & Bảo trì (Warranty & Maintenance)
- Thời gian bảo hành: Tối thiểu theo Luật Nhà ở 2023:
- Cấu kiện chịu lực chính (móng, cột, dầm, sàn, tường chịu lực, mái): 5 năm.
- Hạng mục khác (hoàn thiện, điện, nước, cửa, gạch, sơn…): 2 năm.
- Thiết bị (bơm, điều hòa, máy phát điện, smart home): Theo hãng sản xuất (thường 1-3 năm).
- Tiền bảo lưu (Retention Money): 5-10% giá trị hợp đồng. Trả sau kỳ bảo hành hoặc chia 2 lần (50% sau nghiệm thu, 50% hết bảo hành).
- Thủ tục bảo hành: Bên A thông báo lỗi -> Bên B khắc phục trong 3-7 ngày làm việc. Quá hạn Bên A tự thuê bên 3 khắc phục, trừ tiền từ tiền bảo lưu.
Điều 10: Phạt vi phạm hợp đồng (Penalties/Liquidated Damages) – “RĂNG BUỒC” NHÀ THẦU
- Phạt chậm tiến độ: 0.1% – 0.5% giá trị hợp đồng/ngày chậm. Giới hạn tối đa 5-10% giá trị hợp đồng. Có điều kiện miễn trừ: Do Bên A không bàn giao mặt bằng, không thanh toán đúng hạn, thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh (Force Majeure).
- Phạt chất lượng: Phạt theo mức độ lỗi (lỗi nhẹ, lỗi trọng, lỗi nguy hiểm). Ví dụ: Lỗi nứt cấu kiện chịu lực -> Phạt 5-10% giá trị hạng mục + bắt buộc xử lý triệt để.
- Phạt an toàn/PCCC/Môi trường: 1-5 triệu VND/lần vi phạm (tùy mức độ).
- Phạt giải trình giấy tờ, vật liệu không đúng: 1-3% giá trị hạng mục.
Điều 11: Giải quyết tranh chấp (Dispute Resolution)
- Thương lượng -> Trọng tài (VIAC hoặc Trung tâm Trọng tài thương mại khác) -> Tòa án nhân dân.
- Khuyến nghị 2026: Chọn Trọng tài (nhanh hơn, bảo mật, árbitro am hiểu xây dựng). Địa điểm trọng tài: Hà Nội/TP.HCM (nơi trụ sở Bên A hoặc Bên B).
Điều 12: Hiệu lực hợp đồng & Điều khoản chung
- Hợp đồng có hiệu lực từ ngày ký.
- Số bản chính (thường 04 bản: Bên A, Bên B, Giám sát, Cơ quan thuế/Ngân hàng vay).
- Phụ lục là một phần không tách rời của hợp đồng.
- Điều khoản bảo mật thông tin.
3. CÁC PHỤ LỤC BẮT BUỘC (KHÔNG THỂ THIẾU)
Phụ lục 01: Bảng định mức khối lượng & Đơn giá (BOQ – Bill of Quantities)
- Cột: STT, Mã hạng mục, Tên hạng mục, Đơn vị, Khối lượng, Đơn giá (VND), Thành tiền (VND), Ghi chú (Vật liệu chủ đạo, Tiêu chuẩn).
- Lưu ý 2026: Phân chia rõ: Phần Kết cấu (Móng, Khung), Phần Kiến trúc (Vách, Mái, Hoàn thiện), Phần Kỹ thuật (Điện, Nước, PCCC, Thông gió, Smart home).
- Cơ sở thanh toán: Theo khối lượng thực tế đo đạc (Re-measurement) HOẶC Theo gói trọn gói (Lump sum) – Nên chọn Lump sum cho gói thô/hoàn thiện để chủ động chi phí, nhưng BOQ vẫn cần để làm cơ sở giá tăng/giảm.
Phụ lục 02: Danh mục Vật liệu chủ đạo & Thiết bị (Major Material Schedule)
- Ví dụ:
- Thép: Thép Pomina/Hòa Phát, tem mác TCVN 1703:2018, Grade DBC300/400/500.
- Xi măng: PCB/Holcin/Long Sơn, Loai PC40/PCB40, Bao 50kg/Bigbag.
- Gạch ốp lát: Marco/Lamosa/Vina Ceramic, Size 60×60, 80×80, Model cụ thể.
- Sơn: Dulux/Jotun/Nippon, Loại (Sơn lót, sơn mặt ngoài, sơn mặt trong kháng khuẩn…), Mã màu.
- Sanit: Toto/Kohler/Viglacera/Roca, Model bồn cầu, lavabo, vòi sen.
- Cửa kính: Kính cường lực 8-10mm, Khung nhôm Powder coating/Anodizing (Màu RAL…), Kính Low-E (nếu có).
- Điện: Dây Cadivi/LSVina/Cadivi (Chuẩn TCVN 5935), Ống PVC Dekko/Nikko, Thiết bị Schneider/ABB/LS/Hager.
- Nước: Ống PPR Tigre/Duc Giang/HDPE, Van, bơm Wilo/Grundfos/Ebara.
Phụ lục 03: Bản vẽ thiết kế & Bản vẽ thi công (Drawing List)

Có thể bạn quan tâm: Hướng Đặt Bàn Làm Việc Tuổi Nhâm Tuất 2026: Bí Quyết Hút Tài Lộc, Thăng Tiến Sự Nghiệp Theo Phong Thủy
- Danh mục bản vẽ: Kiến trúc (KTS), Kết cấu (KTC), Điện (KTD), Nước PCCC (KTN), Thông gió/Điều hòa (KTV), Cảnh quan (nếu có).
- Số hiệu bản vẽ, Tên bản vẽ, Số trang, Ngày ban hành, Phiên bản (Rev 0, Rev 1…).
- Cam kết: Nhà thầu thi công đúng bản vẽ “Duyệt thi công” mới nhất. Mọi thay đổi phải có Văn bản chỉ đạo thay đổi (VBC) ký 3 bên.
Phụ lục 04: Kế hoạch thanh toán chi tiết (Cash Flow / Payment Schedule)
- Bảng liên kết Mốc thi công – Khối lượng hoàn thành (%) – Số tiền thanh toán – Ngày dự kiến – Điều kiện chứng từ (Biên bản nghiệm thu, Hóa đơn, Chứng từ vật liệu).
Phụ lục 05: Cam kết, Bảo chứng & Chữ ký pháp lý
- Cam kết không chuyển nhượng hợp đồng.
- Cam kết tuân thủ pháp luật lao động, thuế, môi trường.
- Chữ ký, đóng dấu (có dấu vân tay người ký nếu là cá nhân).
4. 5 “CẦN CƯ” TRONG HỢP ĐỒNG LÀM NHÀ CẤP 4 NĂM 2026 (KINH NGHIỆM THỰC TẾ)
Dù mẫu hợp đồng đẹp đến đâu, nếu bỏ qua 5 “cần câu” sau, bạn极易 rơi vào bẫy tranh chấp:
Cần câu 1: Không định nghĩa rõ “Hoàn thành” cho từng mốc thanh toán
- Sai lầm: Ghi “Hoàn thành khung tầng 1: Thanh toán 20%”.
- Chuẩn 2026: “Hoàn thành khung tầng 1: Đã đúc xong cột, dầm, sàn tầng 1; Bê tông đạt tuổi 7 ngày ≥ 70% cường độ thiết kế; Có biên bản kiểm tra cốt thép, mẫu thử bê tông; Vệ sinh sạch sẽ sàn thi công; Ký bởi Chủ đầu tư, Nhà thầu, Giám sát”.
- Tác dụng: Ngăn chặn nhà thầu “đóng khung” xong yêu cầu tiền mà bê tông chưa kịp cứng, cốt thép sai vị trí.
Cần câu 2: Không có điều khoản “Tăng/Giảm giá” (Variation Order – VO) rõ ràng
- Thực tế 2026: Giá vật liệu (thép, xi măng, xăng dầu) biến động mạnh. Thay đổi thiết kế trong thi công là chuyện thường (chủ nhà muốn đổi cửa, thêm điểm đèn, đổi gạch…).
- Giải pháp: Phải có điều khoản: “Mọi thay đổi khối lượng, vật liệu, thiết kế so với hợp đồng phải lập Văn bản chỉ đạo thay đổi (VO – Variation Order) ký bởi 3 bên (Chủ đầu tư, Nhà thầu, Giám sát/KCS). VO phải ghi rõ: Lý do, Hạng mục thay đổi, Khối lượng tăng/giảm, Đơn giá mới (thỏa thuận hoặc theo đơn giá hợp đồng/giá thị trường), Thời gian gia tăng/giảm.” Không có VO -> Không thanh toán phát sinh.
Cần câu 3: Bỏ qua “Bản vẽ hoàn công” (As-built Drawings) & “Hồ sơ công trình” (Dossier)
- Luật XD 2024 yêu cầu: Chủ đầu tư phải lưu giữ hồ sơ công trình. Năm 2026, khi bán nhà, chuyển nhượng, xin phép sửa chữa lớn, ngân hàng thẩm định vay… sẽ yêu cầu bản vẽ hoàn công điện, nước, kết cấu.
- Hợp đồng phải ghi: “Bên B chịu trách nhiệm lập, cập nhật bản vẽ hoàn công (As-built) trong suốt quá trình thi công. Bàn giao bộ hồ sơ công trình đầy đủ (Giấy tờ pháp lý, Bản vẽ KT, Bản vẽ hoàn công, Sổ nhật ký, Biên bản thử nghiệm, Chứng nhận chất lượng vật liệu, Sách bảo hành thiết bị) tại thời điểm nghiệm thu bàn giao. Không bàn giao hồ sơ -> Không thanh toán đợt cuối/hết bảo lưu.”
Cần câu 4: Điều khoản “Force Majeure” (Bất khả kháng) quá chung chung
- Năm 2026: Bão lũ, dịch bệnh, chiến tranh, thay đổi pháp luật đột ngột… là rủi ro thực.
- Cần ghi rõ: Danh sách sự kiện bất khả kháng, Thời hạn thông báo (ví dụ: 3 ngày kể từ khi sự kiện xảy ra), Chứng minh (Văn bản UBND, Bộ ngành), Kết quả: Gia hạn thời gian thi công (không phạt chậm tiến độ), Phân chia chi phí phát sinh (thường: Chủ đầu tư chịu chi phí vật liệu/hàng hóa hư hỏng, Nhà thầu chịu chi phí người lao động/máy móc chờ đợi – tùy thương lượng).
Cần câu 5: Không quy định rõ trách nhiệm “Điều tra địa chất” & “Xử lý mặt bằng yếu”
- Nhà cấp 4 thường không làm báo cáo địa chất chi tiết (tiết kiệm chi phí). Nhưng nếu đào móng thấy đất bùn, đất ru, nước ngầm cao -> Xử lý thế nào?
- Hợp đồng phải có: “Bên A cung cấp thông tin địa chất (nếu có). Khi thi công móng, nếu phát hiện điều kiện địa chất khác so với giả định thiết kế (đất yếu, nước ngầm cao…), Bên B phải ngay lập tức thông báo Bên A & Giám sát/KCS. Hai bên thương lượng giải pháp kỹ thuật (thay đổi loại móng, bồi nền, cọc ép, hàn nồi…), lập VO điều chỉnh giá và thời gian. Bên B không tự ý xử lý mà không có VO.”
5. MẪU HỢP ĐỒNG LÀM NHÀ CẤP 4 (RÚT GỌN – DÙNG ĐỂ THAM KHẢO CẤU TRÚC)
HỢP ĐỒNG THẦU XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NHÀ Ở RIÊNG LẺ CẤP 4
Số: …/2026/HD-XD
Ngày … tháng … năm 2026
Tại: Tỉnh/Thành phố
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
—o0o—
BÊN A: CHỦ ĐẦU TƯ / CHỦ NHÀ
Đại diện: Họ tên người ký
Chức vụ: Chủ hộ / Người được ủy quyền
Số CMND/CCCD: Số Ngày cấp: Ngày Nơi cấp: Nơi
Địa chỉ thường trú: Địa chỉ đầy đủ
SĐT: Số | Email: Email
BÊN B: NHÀ THẦU THI CÔNG
Tên đơn vị: Tên Công ty TNHH/Cổ phần/Xí nghiệp
Mã số thuế: Số MST
Giấy phép kinh doanh số: Số Ngày cấp: Ngày Do Sở KH&ĐT cấp
Giấy phép hoạt động xây dựng/Đăng ký hoạt động xây dựng số: Số Ngày cấp: Ngày
Địa chỉ trụ sở: Địa chỉ
Đại diện theo pháp luật: Họ tên Giám đốc
Số CMND/CCCD: Số
SĐT: Số | Email: Email
ĐIỀU 1: MỤC TIÊU VÀ PHẠM VI HỢP ĐỒNG
1.1. Bên A thuê Bên B thi công xây dựng công trình: Nhà ở riêng lẻ cấp 4 tại địa chỉ: Địa chỉ chi tiết đất.
1.2. Quy mô công trình: Số tầng tầng, Số hầm tầng hầm, chiều cao ..m, diện tích sàn tổng: ..m², kết cấu: Bê tông cốt thép/Khung thép….
1.3. Phạm vi thi công: Gói trọn gói / Gói thô / Gói hoàn thiện (Chọn 1). Chi tiết hạng mục theo Phụ lục 01: Bảng định mức khối lượng & Đơn giá (BOQ).
1.4. Công trình được thi công theo: Bộ bản vẽ thiết kế đã duyệt (Danh sách tại Phụ lục 03), Tiêu chuẩn TCVN/QCVN hiện hành, Luật Xây dựng 2024, Nghị định 16/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Có thể bạn quan tâm: Hồ Sơ Thiết Kế Chung Cư Năm 2026: Quy Trình, Tiêu Chí Mới Nhất, Checklist Chi Tiết Và Xu Hướng Bắt Buộc Phải Biết
ĐIỀU 2: THỜI GIAN THI CÔNG
2.1. Thời gian tổng hợp đồng: Số ngày lịch (Tính từ ngày ký Biên bản bàn giao mặt bằng/Ngày khai hoá).
2.2. Ngày khai hoá dự kiến: Ngày … tháng … năm 2026.
2.3. Các mốc tiến độ chính (Chi tiết tại Phụ lục 04):
Mốc 1: Hoàn thành móng, nền: Ngày …
Mốc 2: Hoàn thành khung tầng 1: Ngày …
Mốc 3: Hoàn thành khung tầng 2/Mái: Ngày …
Mốc 4: Hoàn thành phần thô (Vách, mái, veranda): Ngày …
Mốc 5: Hoàn thành hoàn thiện thô (Điện/nước thô, trát): Ngày …
Mốc 6: Hoàn thành hoàn thiện tinh (Gạch, sơn, tủ, cửa, điện/nước tinh, Smart home): Ngày …
Mốc 7: Nghiệm thu bàn giao, đưa vào sử dụng: Ngày …
ĐIỀU 3: GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG VÀ THANH TOÁN
3.1. Tổng giá trị hợp đồng: VND Số tiền (Viết bằng chữ: …). Đã bao gồm VAT 10%.
3.2. Cơ cấu thanh toán (Theo tiến độ thực tế – Chi tiết Phụ lục 04):
Thanh toán 1 (Ký HĐ/Bàn giao mặt bằng): % = Số tiền
Thanh toán 2 (Mốc 1 – Xong móng/nền): % = Số tiền
Thanh toán 3 (Mốc 3 – Xong khung/mái): % = Số tiền
Thanh toán 4 (Mốc 5 – Xong thô/HT thô): % = Số tiền
Thanh toán 5 (Mốc 6 – Xong HT tinh): % = Số tiền
Thanh toán 6 (Sau nghiệm thu bàn giao, hết khiếu nại, bàn giao hồ sơ): % = Số tiền (Tiền bảo lưu).
3.3. Điều kiện thanh toán: Bên B trình đơn thanh toán kèm Biên bản nghiệm thu mốc, Hóa đơn GTGT điện tử hợp pháp. Bên A thanh toán trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
ĐIỀU 4: CHẤT LƯỢNG, KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG VÀ GIÁM SÁT
4.1. Bên B cam kết thi công đúng bản vẽ, đúng tiêu chuẩn TCVN/QCVN, đúng Phụ lục 02 (Vật liệu).
4.2. Bên B thực hiện KCS nội bộ: Nhật ký công trình, Thử nghiệm vật liệu (Bê tông 7/28 ngày, Thép, Điện, Nước…), Biên bản kiểm tra cốt thép trước đúc.
4.3. Bên A thuê đơn vị Giám sát: Tên đơn vị Giám sát. Bên B phối hợp đầy đủ, cung cấp mẫu, cho phép lấy mẫu thử nghiệm độc lập. Chi phí giám sát do Bên A chi trả.
4.4. Vật liệu đưa vào công trình phải có CO/CQ, tem mác, kiểm tra ngoại quan trước khi dùng. Vật liệu không đạt -> Loại bỏ ngay, không được dùng.
ĐIỀU 5: NGHIỆM THU VÀ BÀN GIAO
5.1. Nghiệm thu mốc: Theo Điều 2, lập Biên bản nghiệm thu mốc (BBNT mốc) ký 3 bên (A, B, Giám sát).
5.2. Nghiệm thu hoàn thiện (Trước bàn giao): Kiểm tra 100% hạng mục, chức năng hệ thống. Lập BBNT hoàn thiện.
5.3. Nghiệm thu đưa vào sử dụng: Theo Luật XD 2024. Bên B lập bộ hồ sơ công trình (Bản vẽ hoàn công As-built, Sổ nhật ký, BBNT, Chứng nhận chất lượng, Sách bảo hành thiết bị…). Bàn giao cho Bên A. Lập Biên bản bàn giao công trình.
ĐIỀU 6: BẢO HÀNH
6.1. Thời gian bảo hành:
Cấu kiện chịu lực chính: 60 tháng (5 năm).
Hạng mục hoàn thiện, điện, nước, PCCC, cửa, gạch, sơn: 24 tháng (2 năm).
Thiết bị (Bơm, Điều hòa, Máy phát, Smart home): Theo hãng SX (Tối thiểu 12 tháng).
6.2. Tiền bảo lưu: 5% – 10% giá trị HĐ. Trả: 50% sau nghiệm thu bàn giao, 50% sau hết kỳ bảo hành cấu kiện chính (hoặc chia theo từng kỳ bảo hành hạng mục).
6.3. Trách nhiệm bảo hành: Bên B khắc phục lỗi trong 03 ngày làm việc kể từ khi nhận thông báo. Quá hạn Bên A tự khắc phục, trừ chi phí từ tiền bảo lưu.
ĐIỀU 7: PHẠT VI PHẠM HỢP ĐỒNG
7.1. Chậm tiến độ: Phạt 0.2% giá trị HĐ/ngày chậm. Tối đa 10% giá trị HĐ. Miễn phạt nếu do Bên A, Bất khả kháng.
7.2. Chất lượng không đạt: Phạt 1% – 5% giá trị hạng mục/lỗi + Bắt buộc xử lý lại đúng kỹ thuật. Lỗi cấu kiện chịu lực: Phạt 10% giá trị hạng mục + Xử lý triệt để.
7.3. Vi phạm ATLD, PCCC, Môi trường: Phạt 2.000.000 – 5.000.000 VND/lần.
7.4. Sử dụng vật liệu sai, không có CO/CQ: Phạt 3% giá trị hạng mục + Thay thế vật liệu đúng.
ĐIỀU 8: THAY ĐỔI THIẾT KẾ, KHỐI LƯỢNG (VARIATION ORDER – VO)
8.1. Mọi thay đổi phải lập Văn bản chỉ đạo thay đổi (VO) ký bởi Bên A, Bên B, Giám sát.
8.2. VO ghi rõ: Lý do, Hạng mục, Khối lượng tăng/giảm, Đơn giá (Theo đơn giá HĐ hoặc thương lượng mới), Thời gian gia tăng/giảm.
8.3. Không có VO ký -> Không tính khối lượng, không thanh toán, không gia hạn thời gian.
ĐIỀU 9: BẤT KHẢ KHÁNG (FORCE MAJEURE)
9.1. Sự kiện: Thiên tai (bão, lũ, động đất), dịch bệnh, chiến tranh,暴乱, thay đổi pháp luật cấm thi công…
9.2. Bên bị ảnh hưởng thông báo bằng văn bản trong 03 ngày kèm chứng minh (Văn bản UBND/Bộ ngành).
9.3. Kết quả: Gia hạn thời gian thi công tương đương thời gian bị ảnh hưởng. Phân chia chi phí: Bên A chịu chi phí vật liệu/hàng hóa hư hỏng; Bên B chịu chi phí nhân công/máy móc chờ đợi (hoặc thương lượng cụ thể).
ĐIỀU 10: GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
10.1. Thương lượng thiện chí.
10.2. Không đạt -> Trọng tài tại Trung tâm Trọng tài thương mại Việt Nam (VIAC) / Trung tâm Trọng tài Tên theo quy trình trọng tài nhanh.
10.3. Ngôn ngữ: Tiếng Việt. Luật điều chỉnh: Pháp luật Việt Nam.
ĐIỀU 11: HIỆU LỰC HỢP ĐỒNG
11.1. HĐ có hiệu lực từ ngày ký, hết hiệu lực khi bàn giao xong, hết bảo hành, thanh toán xong.
11.2. HĐ làm thành 04 bản (Mỗi bên 01 bản, Giám sát 01 bản, Lưu hồ sơ/Ngân hàng 01 bản), có giá trị pháp lý như nhau.
11.3. Phụ lục 01, 02, 03, 04, 05 là một phần không tách rời của HĐ này.
ĐÃ ĐỌC KỸ HỢP ĐỒNG, CÁC BÊN KÝ TÊN VÀ ĐÓNG DẤU
| BÊN A: CHỦ ĐẦU TƯ | BÊN B: NHÀ THẦU |
|---|---|
| (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu vân tay) | (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu công ty) |
| Ngày … tháng … năm 2026 | Ngày … tháng … năm 2026 |
PHỤ LỤC 01: BẢNG ĐỊNH MỨC KHỐI LƯỢNG & ĐƠN GIÁ (BOQ) (Đính kèm riêng)
PHỤ LỤC 02: DANH MỤC VẬT LIỆU CHỦ ĐẠO & THIẾT BỊ (Đính kèm riêng)
PHỤ LỤC 03: DANH MỤC BẢN VẼ THIẾT KẾ/THI CÔNG (Đính kèm riêng)
PHỤ LỤC 04: KẾ HOẠCH THANH TOÁN CHI TIẾT (CASH FLOW) (Đính kèm riêng)
PHỤ LỤC 05: CAM KẾT, BẢO CHỨNG VÀ CHỮ KÝ PHÁP LÝ (Đính kèm riêng)
6. QUY TRÌNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG TẠI THỜI ĐIỂM 2026 (ROADMAP)
Để hợp đồng không chỉ là “giấy tờ” mà thành công cụ quản lý dự án hiệu quả, hãy tuân thủ quy trình sau:

Có thể bạn quan tâm: Học Làm Nội Thất Gỗ Công Nghiệp Năm 2026: Từ Cơ Bản Đến Chuyên Nghiệp, Nắm Bắt Xu Hướng & Kỹ Thuật Mới Nhất
Bước 1: Chuẩn bị đầu vào (Pre-contract) – Tuần 1-2
- Chủ đầu tư: Có sổ đỏ/giấy tờ đất hợp pháp, bản vẽ kiến trúc/kết cấu/MEP đã duyệt (ký bởi KTS, KTC có thâm niêm), báo cáo địa chất (nếu có), hồ sơ báo cáo xây dựng đã nộp UBND xã/phường (theo Luật XD 2024).
- Nhà thầu: Hồ sơ năng lực (Giấy phép kinh doanh, ĐKHD xây dựng, CV dự án tương tự, CV KTS/KTC chủ chốt, CV KCS, Danh sách máy móc, Kế hoạch ATLD/PCCC).
Bước 2: Đàm phán & Chốt giá (Negotiation) – Tuần 3-4
- So khớp BOQ (Phụ lục 01) với bản vẽ. Lưu ý 2026: Giá vật liệu biến động, nên chốt giá vật liệu chủ đạo (Thép, Xi măng, Gạch, Sơn, Cửa, Sanit, Dây điện, Ống nước) tại thời điểm ký HĐ hoặc có công thức điều chỉnh giá (Price Escalation Clause) dựa trên Chỉ số giá đầu vào xây dựng do BXD công bố.
- Thống nhất tiến độ, mốc thanh toán, phạt, bảo hành, giám sát.
Bước 3: Ký hợp đồng & Công chứng/Chứng thực (Tùy chọn) – Tuần 5
- Ký 4 bản chính. Khuyến nghị Chứng thực chữ ký tại Notary công (đặc biệt nếu giá trị lớn > 500 triệu – 1 tỷ) để tăng cường tính răn đe, dễ thi hành án sau này.
Bước 4: Bàn giao mặt bằng & Khai hoá – Tuần 6
- Lập Biên bản bàn giao mặt bằng: Mô tả trạng thái hiện trạng (cây xanh, công trình lân cận, đường vào, điện/nước tạm). Ghi rõ: “Bên A bàn giao mặt bằng sạch, Bên B nhận mặt bằng”.
- Lắp bảng biển công trình (Theo quy định Luật XD 2024: Tên công trình, Chủ đầu tư, Nhà thầu, Giám sát, Thời gian, Số điện thoại khiếu nại).
- Thi công rào chắn, nhà tạm, điện nước tạm, PCCC tạm.
Bước 5: Quản lý thi công & Thanh toán (Execution) – Tuần 7 -> Cuối dự án
- Họp công trình định kỳ: 1 tuần/1 lần (hoặc 2 tuần/1 lần). Lập Biên bản họp (Ghi: Tiến độ thực tế vs Kế hoạch, Vấn đề kỹ thuật, Phát sinh VO, An toàn, Yêu cầu chủ đầu tư).
- Kiểm tra chất lượng: KCS nội bộ (Nhà thầu) + Giám sát (Bên A thuê) + Chủ đầu tư (Kiểm tra ngẫu nhiên).
- Thanh toán: Chỉ thanh toán khi có BBNT mốc + Hóa đơn GTGT điện tử.
- Quản lý VO: Mọi thay đổi -> Lập VO ngay lập tức. Không VO -> Không làm, không tính tiền.
Bước 6: Nghiệm thu & Bàn giao (Completion) – Tuần cuối
- Tự kiểm tra toàn diện của Nhà thầu.
- Mời Giám sát/KCS kiểm tra trước nghiệm thu (Pre-inspection).
- Nghiệm thu hoàn thiện (Ký BBNT hoàn thiện).
- Lập bộ hồ sơ công trình (As-built, Nhật ký, BBNT, CO/CQ vật liệu, Sách bảo hành thiết bị, Bản vẽ điện/nước hoàn công dán tường…).
- Nghiệm thu đưa vào sử dụng (Ký BBNT đưa vào sử dụng).
- Bàn giao chìa khóa, hồ sơ, tiền bảo lưu đợt 1.
Bước 7: Quản lý bảo hành (Warranty Management) – 2-5 năm sau
- Thiết lập nhóm Zalo/Email “Bảo hành Tên công trình” gồm Chủ nhà, Nhà thầu, Giám sát.
- Ghi nhận lỗi bằng hình ảnh/video, mô tả vị trí. Nhà thầu khắc phục trong 3-7 ngày.
- Cuối năm 1, năm 2, năm 5: Kiểm tra định kỳ (nếu hợp đồng có quy định).
7. CÁC LỖI THƯỜNG GẶP NĂM 2026 VÀ CÁCH KHẮC PHỤC
| Lỗi thường gặp | Hậu quả | Giải pháp năm 2026 |
|---|---|---|
| Hợp đồng “mẫu mạng” không chỉnh sửa | Không phù hợp thực tế công trình, thiếu hạng mục, mơ hồ trách nhiệm. | Tùy biến mẫu cho đúng quy mô, gói thầu, địa phương. Nhờ luật sư/kinh nghiệm xây dựng review. |
| Không có Phụ lục BOQ & Vật liệu chi tiết | Nhà thầu dùng vật liệu rẻ, thay đổi khối lượng tùy tiện, chênh lệch giá lớn khi quyết toán. | Bắt buộc có Phụ lục 01 (BOQ có đơn giá) & Phụ lục 02 (Vật liệu có nhãn hiệu, model). |
| Thanh toán “theo cảm tính” / Trước tiến độ | Nhà thầu lấy tiền rồi chậm tiến độ, bỏ chạy, chất lượng kém. | Chỉ thanh toán sau nghiệm thu mốc (BBNT) + Hóa đơn GTGT. Giữ tiền bảo lưu 5-10% đến hết bảo hành. |
| Không quy định VO (Thay đổi) | Phát sinh tranh chấp giá, thời gian khi chủ nhà muốn đổi gạch, thêm đèn, đổi cửa… | Quy trình VO bắt buộc ký 3 bên. Không VO -> Không làm. |
| Bỏ qua Giám sát/KCS độc lập | Lỗi kỹ thuật (sai cốt thép, bê tông yếu, nước rò, điện chập) chỉ phát hiện khi đã hoàn thiện -> Chi phí sửa chữa khổng lồ. | Chi 1-2% giá trị HĐ thuê Giám sát/KCS. Lợi ích lớn gấp nhiều lần chi phí. |
| Không yêu cầu Bản vẽ hoàn công (As-built) | Sau này sửa chữa, mở rộng, bán nhà rất khó, nguy hiểm (đâm trúng dây điện, ống nước). | Yêu cầu bắt buộc trong HĐ: Nhà thầu cập nhật As-built hàng tuần, bàn giao bộ hoàn chỉnh khi nghiệm thu. |
| Không rõ trách nhiệm “Điện/Nước tạm” & “Điện/Nước chính thức” | Tranh chấp chi phí lắp đặt, tháo dỡ, phiếu đo điện nước. | Ghi rõ: Nhà thầu lắp điện/nước tạm phục vụ thi công (chi phí do Bên B chịu). Lắp điện/nước chính thức (đồng hồ Nhà nước) do Bên A lo hoặc Bên B hỗ trợ thủ tục, chi phí do Bên A chịu. |
8. XU HƯỚNG MỚI NĂM 2026 TRONG HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG NHÀ CẤP 4
- Hợp đồng điện tử (E-contract) & Chữ ký số: Năm 2026, việc ký hợp đồng qua chữ ký số (CA – Chứng thực điện tử) được công nhận rộng rãi, tiết kiệm thời gian, an toàn pháp lý (Luật Giao dịch điện tử 2023). Các bên có thể ký từ xa.
- Quản lý dự án bằng phần mềm/Ứng dụng (Construction Management Software): Thay vì dùng Excel/Zalo, các chủ đầu tư thông minh năm 2026 dùng phần mềm (Procore, PlanRadar, hoặc các phần mềm Việt Nam như BuildUp, iBuild…) để: Theo dõi tiến độ (Gantt chart), Duyệt VO online, Quản lý chất lượng (Checklist, Photo), Thanh toán, Lưu hồ sơ As-built số hóa. Hợp đồng nên ghi: “Các bên đồng ý sử dụng phần mềm Tên PM để trao đổi, duyệt văn bản, thanh toán, lưu trữ hồ sơ. Dữ liệu trên phần mềm có giá trị pháp lý như văn bản giấy.”
- Yêu cầu “Xanh” & Bền vững (Green Building): Nhiều chủ đầu tư 2026 yêu cầu: Sơn Low-VOC, Gạch men không chì, Hệ thống năng lượng mặt trời mái nhà (Rooftop Solar), Hệ thống thu nước mưa, Cách nhiệt mái/tường đạt QCVN 09:2023/BXD. Hợp đồng phải ghi rõ các tiêu chuẩn này.
- Smart Home / Nhà thông minh: Gói thầu điện/nước thường bao gồm hạ tầng Smart Home (Dây bus KNX, Zigbee, Zigbee, hạ tầng mạng Mesh WiFi 6/7). Cần Phụ lục kỹ thuật riêng cho gói Smart Home (Thiết bị, Giao thức, App điều khiển, Bảo hành phần mềm).
- Bảo hiểm công trình (CAR – Contractor’s All Risks): Xu hướng 2026: Chủ đầu tư hoặc Nhà thầu mua bảo hiểm rủi ro tất cả cho công trình (Hỏa hoạn, Thiên tai, Trách nhiệm pháp luật đối với người thứ 3). Hợp đồng quy định: Bên nào mua? Phạm vi bảo hiểm? Quy trình bồi thường?
9. KẾT LUẬN: HỢP ĐỒNG LÀ CÔNG CỤ QUẢN LÝ DỰ ÁN, KHÔNG CHỈ LÀ GIẤY TỜ PHÁP LÝ
Năm 2026, với bối cảnh pháp lý mới (Luật XD 2024, ND 16/2025), giá vật liệu biến động và xu hướng công nghệ hóa quản lý dự án, một hợp đồng làm nhà cấp 4 tốt không chỉ là văn bản ký xong bỏ vào hũ. Nó phải là “Sổ tay điều hành dự án”: Rõ ràng phạm vi, chặt chẽ tiến độ & thanh toán, minh bạch vật liệu, có “răng cưa” phạt vi phạm, cơ chế VO linh hoạt, cam kết bảo hành theo luật, và tích hợp công nghệ quản lý.
Lời khuyên cuối cùng cho Chủ đầu tư năm 2026:
1. Đừng tham giá rẻ: Nhà thầu báo giá thấp bất thường thường bù đắp bằng cách cắt giảm vật liệu, cốt thép, bỏ qua KCS, không bảo hành.
2. Đầu tư Giám sát/KCS: Chi phí 30-50 triệu/sàn (tùy quy mô) để tránh rủi ro hỏng hóc vài trăm triệu sau này.
3. Chuẩn bị hồ sơ pháp lý đất nhà sạch sẽ trước khi ký HĐ (Đỏ, Sổ, Quy hoạch, Báo cáo xây dựng đã nộp UBND).
4. Nhờ chuyên gia/Luật sư review hợp đồng trước khi ký (Chi phí review nhỏ, giá trị bảo vệ lớn).
5. Ghi chép mọi thứ: “Có giấy tờ mới có thật”. Biên bản họp, VO, Email, Tin nhắn Zalo công việc… đều là bằng chứng.
Hy vọng bài viết này trang bị cho bạn kiến thức đầy đủ và mẫu hợp đồng tham khảo chuẩn nhất để xây dựng ngôi nhà cấp 4 an toàn, chất lượng, đúng tiến độ, đúng ngân sách và không tranh chấp vào năm 2026. Chúc bạn sớm hoàn thành công trình 꿈 mơ!
